Giá Vàng Việt Nam Và Giá Vàng Thế Giới Hôm Nay

Giá vàng>Vàng trang sức

Vàng

Giá Vàng trang sức hôm nay

Cập nhật gần nhất 05:31:15 02/09/2026

Bảng giá vàng

LoạiThương hiệuMua vàoBán raChênh lệch
Giá Vàng 18K Ngọc Thẩm
Giá Vàng Ngọc Thẩm
NT

99.380.000

-380.000

104.880.000

-380.000
5.500.000
Giá Vàng 24K DOJI
Giá Vàng DOJI
DOJI

144.500.000

-500.000

148.500.000

-500.000
4.000.000
Giá Vàng 333 (8K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

39.380.000

0

49.280.000

0
9.900.000
Giá Vàng 375 (9K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

45.600.000

0

55.500.000

0
9.900.000
Giá Vàng 416 (10K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

51.670.000

0

61.570.000

0
9.900.000
Giá Vàng 585 (14K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

76.680.000

0

86.580.000

0
9.900.000
Giá Vàng 610 (14.6K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

80.380.000

0

90.280.000

0
9.900.000
Giá Vàng 610 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

82.500.000

-2.000.000

85.500.000

-2.000.000
3.000.000
Giá Vàng 650 (15.6K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

86.300.000

0

96.200.000

0
9.900.000
Giá Vàng 680 (16.3K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

90.740.000

0

100.640.000

0
9.900.000
Giá Vàng 680 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

85.500.000

-2.000.000

88.500.000

-2.000.000
3.000.000
Giá Vàng 750 (18K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

101.100.000

0

111.000.000

0
9.900.000
Giá Vàng 750 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

97.000.000

-2.000.000

100.000.000

-2.000.000
3.000.000
Giá Vàng 916 (22K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

129.370.000

0

135.570.000

0
6.200.000
Giá Vàng 980 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

132.500.000

-300.000

134.500.000

-300.000
2.000.000
Giá Vàng 985 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

133.200.000

-300.000

135.200.000

-300.000
2.000.000
Giá Vàng 999 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

145.800.000

-400.000

147.300.000

-400.000
1.500.000
Giá Vàng Nữ Trang 41.7%
Giá Vàng SJC
SJC

51.738.539

0

61.538.539

0
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 58.3%
Giá Vàng SJC
SJC

76.176.183

0

85.976.183

0
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 61%
Giá Vàng SJC
SJC

80.150.980

0

89.950.980

0
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 68%
Giá Vàng SJC
SJC

90.456.011

0

100.256.011

0
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 75%
Giá Vàng SJC
SJC

100.761.041

0

110.561.041

0
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 99 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

140.320.000

0

146.520.000

0
6.200.000
Giá Vàng Nữ Trang 99,99%
Giá Vàng SJC
SJC

142.700.000

0

147.200.000

0
4.500.000
Giá Vàng Nữ Trang 99.9 BTMH
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

137.900.000

-1.200.000

142.900.000

-1.200.000
5.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 99%
Giá Vàng SJC
SJC

138.742.574

0

145.742.574

0
7.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 9920 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

140.620.000

0

146.820.000

0
6.200.000
Giá Vàng Nữ Trang 999 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

142.850.000

0

147.850.000

0
5.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 999.9 BTMH
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

143.300

-700

99.990

0
-43.310
Giá Vàng Nữ Trang 999.9 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

143.000.000

0

148.000.000

0
5.000.000
Giá Vàng Ta Ngọc Thẩm
Giá Vàng Ngọc Thẩm
NT

133.000.000

-500.000

137.000.000

-500.000
4.000.000
Giá Vàng Trang Sức 98 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

140.140.000

0

145.040.000

0
4.900.000
Giá Vàng Trang Sức 99 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

141.570.000

0

146.520.000

0
4.950.000
Giá Vàng Trang Sức 999 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

142.900.000

0

147.900.000

0
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức 999.9 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

143.000.000

0

148.000.000

0
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 999
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

143.100.000

-2.200.000

148.100.000

-2.200.000
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 9999
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

143.300.000

-2.200.000

148.300.000

-2.200.000
5.000.000

Đơn vị: VNĐ/lượng