Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 18K Ngọc Thẩm | ![]() | 99.380.000 -380.000 | 104.880.000 -380.000 | 5.500.000 |
| Giá Vàng 24K DOJI | ![]() | 144.500.000 -500.000 | 148.500.000 -500.000 | 4.000.000 |
| Giá Vàng 333 (8K) | ![]() | 39.380.000 0 | 49.280.000 0 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 375 (9K) | ![]() | 45.600.000 0 | 55.500.000 0 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 416 (10K) | ![]() | 51.670.000 0 | 61.570.000 0 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 585 (14K) | ![]() | 76.680.000 0 | 86.580.000 0 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 610 (14.6K) | ![]() | 80.380.000 0 | 90.280.000 0 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 610 Mi Hồng | ![]() | 82.500.000 -2.000.000 | 85.500.000 -2.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Vàng 650 (15.6K) | ![]() | 86.300.000 0 | 96.200.000 0 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 680 (16.3K) | ![]() | 90.740.000 0 | 100.640.000 0 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 680 Mi Hồng | ![]() | 85.500.000 -2.000.000 | 88.500.000 -2.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Vàng 750 (18K) | ![]() | 101.100.000 0 | 111.000.000 0 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 750 Mi Hồng | ![]() | 97.000.000 -2.000.000 | 100.000.000 -2.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Vàng 916 (22K) | ![]() | 129.370.000 0 | 135.570.000 0 | 6.200.000 |
| Giá Vàng 980 Mi Hồng | ![]() | 132.500.000 -300.000 | 134.500.000 -300.000 | 2.000.000 |
| Giá Vàng 985 Mi Hồng | ![]() | 133.200.000 -300.000 | 135.200.000 -300.000 | 2.000.000 |
| Giá Vàng 999 Mi Hồng | ![]() | 145.800.000 -400.000 | 147.300.000 -400.000 | 1.500.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 41.7% | ![]() | 51.738.539 0 | 61.538.539 0 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 58.3% | ![]() | 76.176.183 0 | 85.976.183 0 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 61% | ![]() | 80.150.980 0 | 89.950.980 0 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 68% | ![]() | 90.456.011 0 | 100.256.011 0 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 75% | ![]() | 100.761.041 0 | 110.561.041 0 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99 PNJ | ![]() | 140.320.000 0 | 146.520.000 0 | 6.200.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99,99% | ![]() | 142.700.000 0 | 147.200.000 0 | 4.500.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99.9 BTMH | ![]() | 137.900.000 -1.200.000 | 142.900.000 -1.200.000 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99% | ![]() | 138.742.574 0 | 145.742.574 0 | 7.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 9920 PNJ | ![]() | 140.620.000 0 | 146.820.000 0 | 6.200.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 999 PNJ | ![]() | 142.850.000 0 | 147.850.000 0 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 999.9 BTMH | ![]() | 143.300 -700 | 99.990 0 | -43.310 |
| Giá Vàng Nữ Trang 999.9 PNJ | ![]() | 143.000.000 0 | 148.000.000 0 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Ta Ngọc Thẩm | ![]() | 133.000.000 -500.000 | 137.000.000 -500.000 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 98 Phú Quý | ![]() | 140.140.000 0 | 145.040.000 0 | 4.900.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 99 Phú Quý | ![]() | 141.570.000 0 | 146.520.000 0 | 4.950.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 999 Phú Quý | ![]() | 142.900.000 0 | 147.900.000 0 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 999.9 Phú Quý | ![]() | 143.000.000 0 | 148.000.000 0 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 999 | ![]() | 143.100.000 -2.200.000 | 148.100.000 -2.200.000 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 9999 | ![]() | 143.300.000 -2.200.000 | 148.300.000 -2.200.000 | 5.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng








