Giá Vàng Việt Nam Và Giá Vàng Thế Giới Hôm Nay

Giá vàng>Vàng trang sức

Vàng

Giá Vàng trang sức hôm nay

Cập nhật gần nhất 00:39:52 31/10/2026

Bảng giá vàng

Loại▲▼Thương hiệu▲▼Mua vào▲▼Bán ra▲▼Chênh lệch▲▼
Giá Vàng 18K Ngọc Thẩm
Giá Vàng Ngọc Thẩm
NT

95.120.000

0

100.620.000

0
5.500.000
Giá Vàng 24K DOJI
Giá Vàng DOJI
DOJI

135.500.000

0

139.500.000

0
4.000.000
Giá Vàng 333 (8K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

36.450.000

0

46.350.000

0
9.900.000
Giá Vàng 375 (9K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

42.300.000

0

52.200.000

0
9.900.000
Giá Vàng 416 (10K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

48.010.000

0

57.910.000

0
9.900.000
Giá Vàng 585 (14K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

71.530.000

0

81.430.000

0
9.900.000
Giá Vàng 610 (14.6K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

75.010.000

0

84.910.000

0
9.900.000
Giá Vàng 610 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

77.500.000

-500.000

80.500.000

-500.000
3.000.000
Giá Vàng 650 (15.6K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

80.580.000

0

90.480.000

0
9.900.000
Giá Vàng 680 (16.3K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

84.760.000

0

94.660.000

0
9.900.000
Giá Vàng 680 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

80.500.000

-500.000

83.500.000

-500.000
3.000.000
Giá Vàng 750 (18K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

94.500.000

0

104.400.000

0
9.900.000
Giá Vàng 750 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

92.000.000

-500.000

95.000.000

-500.000
3.000.000
Giá Vàng 916 (22K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

121.310.000

0

127.510.000

0
6.200.000
Giá Vàng 980 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

124.800.000

-500.000

126.800.000

-500.000
2.000.000
Giá Vàng 985 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

125.500.000

-500.000

127.500.000

-500.000
2.000.000
Giá Vàng 999 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

140.800.000

+100.000

142.300.000

+100.000
1.500.000
Giá Vàng Nữ Trang 41.7%
Giá Vàng SJC
SJC

47.985.164

-125.113

57.785.164

-125.113
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 58.3%
Giá Vàng SJC
SJC

70.928.658

-174.917

80.728.658

-174.917
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 61%
Giá Vàng SJC
SJC

74.660.431

-183.018

84.460.431

-183.018
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 68%
Giá Vàng SJC
SJC

84.335.399

-204.020

94.135.399

-204.020
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 75%
Giá Vàng SJC
SJC

94.010.366

-225.022

103.810.366

-225.022
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 99 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

131.610.000

0

137.810.000

0
6.200.000
Giá Vàng Nữ Trang 99,99%
Giá Vàng SJC
SJC

133.200.000

-300.000

138.200.000

-300.000
5.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 99.9 BTMH
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

135.300.000

0

140.300.000

0
5.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 99%
Giá Vàng SJC
SJC

129.831.683

-297.030

136.831.683

-297.030
7.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 9920 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

131.890.000

0

138.090.000

0
6.200.000
Giá Vàng Nữ Trang 999 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

134.560.000

0

139.060.000

0
4.500.000
Giá Vàng Nữ Trang 999.9 BTMH
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

135.400.000

0

140.400.000

0
5.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 999.9 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

134.700.000

0

139.200.000

0
4.500.000
Giá Vàng Ta Ngọc Thẩm
Giá Vàng Ngọc Thẩm
NT

131.000.000

0

135.000.000

0
4.000.000
Giá Vàng Trang Sức 98 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

133.280.000

0

137.200.000

0
3.920.000
Giá Vàng Trang Sức 99 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

134.640.000

0

138.600.000

0
3.960.000
Giá Vàng Trang Sức 999 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

135.900.000

0

139.900.000

0
4.000.000
Giá Vàng Trang Sức 999.9 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

136.000.000

0

140.000.000

0
4.000.000
Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 999
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

135.200.000

+400.000

140.200.000

+400.000
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 9999
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

135.400.000

+400.000

140.400.000

+400.000
5.000.000

Đơn vị: VNĐ/lượng