Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 610 (14.6K) | ![]() | 75.010.000 0 | 84.910.000 0 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 610 Mi Hồng | ![]() | 77.500.000 -500.000 | 80.500.000 -500.000 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 61% | ![]() | 74.660.431 -183.018 | 84.460.431 -183.018 | 9.800.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng



