Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng Miếng SJC Phú Quý | ![]() | 138.200.000 0 | 142.700.000 0 | 4.500.000 |
| Giá Vàng Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | ![]() | 138.200.000 0 | 141.200.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 98 Phú Quý | ![]() | 133.280.000 0 | 137.200.000 0 | 3.920.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 99 Phú Quý | ![]() | 134.640.000 0 | 138.600.000 0 | 3.960.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 999 Phú Quý | ![]() | 135.900.000 0 | 139.900.000 0 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 999.9 Phú Quý | ![]() | 136.000.000 0 | 140.000.000 0 | 4.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
