Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng Nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ | ![]() | 135.200.000 -300.000 | 139.300.000 -300.000 | 4.100.000 |
| Giá Vàng Nhẫn SJC 99,99 1 chỉ | ![]() | 135.200.000 -300.000 | 139.200.000 -300.000 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 41.7% | ![]() | 47.985.164 -125.113 | 57.785.164 -125.113 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 58.3% | ![]() | 70.928.658 -174.917 | 80.728.658 -174.917 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 61% | ![]() | 74.660.431 -183.018 | 84.460.431 -183.018 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 68% | ![]() | 84.335.399 -204.020 | 94.135.399 -204.020 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 75% | ![]() | 94.010.366 -225.022 | 103.810.366 -225.022 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99,99% | ![]() | 133.200.000 -300.000 | 138.200.000 -300.000 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99% | ![]() | 129.831.683 -297.030 | 136.831.683 -297.030 | 7.000.000 |
| Giá Vàng SJC 1 chỉ | ![]() | 139.700.000 0 | 142.730.000 0 | 3.030.000 |
| Giá Vàng SJC 1 lượng | ![]() | 139.700.000 0 | 142.700.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng SJC 5 chỉ | ![]() | 139.700.000 0 | 142.720.000 0 | 3.020.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
