Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 24K DOJI | ![]() | 135.500.000 0 | 139.500.000 0 | 4.000.000 |
| Giá Vàng 980 Mi Hồng | ![]() | 124.800.000 -500.000 | 126.800.000 -500.000 | 2.000.000 |
| Giá Vàng 985 Mi Hồng | ![]() | 125.500.000 -500.000 | 127.500.000 -500.000 | 2.000.000 |
| Giá Vàng 999 Mi Hồng | ![]() | 140.800.000 +100.000 | 142.300.000 +100.000 | 1.500.000 |
| Giá Vàng Bản vị vàng BTMC | ![]() | 137.400.000 +400.000 | 141.400.000 +400.000 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Kim Bảo 999.9 | ![]() | 137.000.000 0 | 141.000.000 0 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Miếng Phúc Long DOJI Đà Nẵng | ![]() | 137.500.000 0 | 141.500.000 0 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Miếng Phúc Long DOJI Hà Nội | ![]() | 137.500.000 0 | 141.500.000 0 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Miếng Phúc Long DOJI HCM | ![]() | 137.500.000 0 | 141.500.000 0 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Miếng PNJ - Phượng Hoàng | ![]() | 137.000.000 0 | 141.000.000 0 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Miếng Rồng Thăng Long BTMC | ![]() | 137.400.000 +400.000 | 141.400.000 +400.000 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Miếng SJC 999.9 PNJ | ![]() | 139.700.000 0 | 142.700.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Miếng SJC BTMC | ![]() | 137.400.000 +400.000 | 142.700.000 +700.000 | 5.300.000 |
| Giá Vàng Miếng SJC BTMH | ![]() | 138.000.000 +500.000 | 141.000.000 +500.000 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Miếng SJC DOJI Đà Nẵng | ![]() | 139.700.000 0 | 142.700.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Miếng SJC DOJI Hà Nội | ![]() | 139.700.000 0 | 142.700.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Miếng SJC DOJI HCM | ![]() | 139.700.000 0 | 142.700.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Miếng SJC Mi Hồng | ![]() | 140.800.000 +100.000 | 142.300.000 +100.000 | 1.500.000 |
| Giá Vàng Miếng SJC Ngọc Thẩm | ![]() | 138.000.000 0 | 141.500.000 0 | 3.500.000 |
| Giá Vàng Miếng SJC Phú Quý | ![]() | 138.200.000 0 | 142.700.000 0 | 4.500.000 |
| Giá Vàng Nhẫn 9999 Ngọc Thẩm | ![]() | 133.500.000 0 | 137.000.000 0 | 3.500.000 |
| Giá Vàng Nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo | ![]() | 137.400.000 0 | 141.400.000 0 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long BTMH | ![]() | 138.700.000 -500.000 | 163.500.000 0 | 24.800.000 |
| Giá Vàng Nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ | ![]() | 135.200.000 -300.000 | 139.300.000 -300.000 | 4.100.000 |
| Giá Vàng Nhẫn SJC 99,99 1 chỉ | ![]() | 135.200.000 -300.000 | 139.200.000 -300.000 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Nhẫn Tròn Hưng Thịnh Vượng | ![]() | 137.500.000 0 | 141.500.000 0 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | ![]() | 138.200.000 0 | 141.200.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Nhẫn tròn trơn BTMC | ![]() | 137.400.000 +400.000 | 141.400.000 +400.000 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Nhẫn trơn PNJ 999.9 | ![]() | 137.000.000 0 | 141.000.000 0 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99 PNJ | ![]() | 131.610.000 0 | 137.810.000 0 | 6.200.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99,99% | ![]() | 133.200.000 -300.000 | 138.200.000 -300.000 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99.9 BTMH | ![]() | 135.300.000 0 | 140.300.000 0 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99% | ![]() | 129.831.683 -297.030 | 136.831.683 -297.030 | 7.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 9920 PNJ | ![]() | 131.890.000 0 | 138.090.000 0 | 6.200.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 999 PNJ | ![]() | 134.560.000 0 | 139.060.000 0 | 4.500.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 999.9 BTMH | ![]() | 135.400.000 0 | 140.400.000 0 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 999.9 PNJ | ![]() | 134.700.000 0 | 139.200.000 0 | 4.500.000 |
| Giá Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | ![]() | 137.000.000 0 | 141.000.000 0 | 4.000.000 |
| Giá Vàng SJC 1 chỉ | ![]() | 139.700.000 0 | 142.730.000 0 | 3.030.000 |
| Giá Vàng SJC 1 lượng | ![]() | 139.700.000 0 | 142.700.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng SJC 5 chỉ | ![]() | 139.700.000 0 | 142.720.000 0 | 3.020.000 |
| Giá Vàng Ta Ngọc Thẩm | ![]() | 131.000.000 0 | 135.000.000 0 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 98 Phú Quý | ![]() | 133.280.000 0 | 137.200.000 0 | 3.920.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 99 Phú Quý | ![]() | 134.640.000 0 | 138.600.000 0 | 3.960.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 999 Phú Quý | ![]() | 135.900.000 0 | 139.900.000 0 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 999.9 Phú Quý | ![]() | 136.000.000 0 | 140.000.000 0 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 999 | ![]() | 135.200.000 +400.000 | 140.200.000 +400.000 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 9999 | ![]() | 135.400.000 +400.000 | 140.400.000 +400.000 | 5.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng








