Giá Vàng Việt Nam Và Giá Vàng Thế Giới Hôm Nay

Giá vàng>Vàng 9999 (24K)

Vàng

Giá Vàng 9999 (24K) hôm nay

Cập nhật gần nhất 05:31:15 02/09/2026

Bảng giá vàng

LoạiThương hiệuMua vàoBán raChênh lệch
Giá Vàng 24K DOJI
Giá Vàng DOJI
DOJI

144.500.000

-500.000

148.500.000

-500.000
4.000.000
Giá Vàng 980 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

132.500.000

-300.000

134.500.000

-300.000
2.000.000
Giá Vàng 985 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

133.200.000

-300.000

135.200.000

-300.000
2.000.000
Giá Vàng 999 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

145.800.000

-400.000

147.300.000

-400.000
1.500.000
Giá Vàng Bản vị vàng BTMC
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

145.300.000

-1.900.000

149.300.000

-1.900.000
4.000.000
Giá Vàng Kim Bảo 999.9
Giá Vàng PNJ
PNJ

145.700.000

0

148.700.000

0
3.000.000
Giá Vàng Miếng Phúc Long DOJI Đà Nẵng
Giá Vàng DOJI
DOJI

145.500.000

-200.000

149.500.000

-200.000
4.000.000
Giá Vàng Miếng Phúc Long DOJI Hà Nội
Giá Vàng DOJI
DOJI

145.500.000

-200.000

149.500.000

-200.000
4.000.000
Giá Vàng Miếng Phúc Long DOJI HCM
Giá Vàng DOJI
DOJI

145.500.000

-200.000

149.500.000

-200.000
4.000.000
Giá Vàng Miếng PNJ - Phượng Hoàng
Giá Vàng PNJ
PNJ

145.700.000

0

148.700.000

0
3.000.000
Giá Vàng Miếng Rồng Thăng Long BTMC
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

145.300.000

-1.900.000

149.300.000

-1.900.000
4.000.000
Giá Vàng Miếng SJC 999.9 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

145.700.000

0

148.700.000

0
3.000.000
Giá Vàng Miếng SJC BTMC
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

145.100.000

-2.100.000

148.700.000

-1.500.000
3.600.000
Giá Vàng Miếng SJC BTMH
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

138.000.000

+500.000

141.000.000

+500.000
3.000.000
Giá Vàng Miếng SJC DOJI Đà Nẵng
Giá Vàng DOJI
DOJI

145.700.000

0

148.700.000

0
3.000.000
Giá Vàng Miếng SJC DOJI Hà Nội
Giá Vàng DOJI
DOJI

145.700.000

0

148.700.000

0
3.000.000
Giá Vàng Miếng SJC DOJI HCM
Giá Vàng DOJI
DOJI

145.700.000

0

148.700.000

0
3.000.000
Giá Vàng Miếng SJC Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

145.800.000

-400.000

147.300.000

-400.000
1.500.000
Giá Vàng Miếng SJC Ngọc Thẩm
Giá Vàng Ngọc Thẩm
NT

143.500.000

0

147.000.000

0
3.500.000
Giá Vàng Miếng SJC Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

145.700.000

0

148.700.000

0
3.000.000
Giá Vàng Nhẫn 9999 Ngọc Thẩm
Giá Vàng Ngọc Thẩm
NT

135.000.000

-500.000

139.000.000

-500.000
4.000.000
Giá Vàng Nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

140.000.000

-1.200.000

144.000.000

-1.200.000
4.000.000
Giá Vàng Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long BTMH
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

138.700.000

-500.000

163.500.000

0
24.800.000
Giá Vàng Nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ
Giá Vàng SJC
SJC

145.200.000

0

148.300.000

0
3.100.000
Giá Vàng Nhẫn SJC 99,99 1 chỉ
Giá Vàng SJC
SJC

145.200.000

0

148.200.000

0
3.000.000
Giá Vàng Nhẫn Tròn Hưng Thịnh Vượng
Giá Vàng DOJI
DOJI

145.500.000

-200.000

149.500.000

-200.000
4.000.000
Giá Vàng Nhẫn tròn Phú Quý 999.9
Giá Vàng Phú Quý
PQ

145.700.000

0

148.700.000

0
3.000.000
Giá Vàng Nhẫn tròn trơn BTMC
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

145.300.000

-1.900.000

149.300.000

-1.900.000
4.000.000
Giá Vàng Nhẫn trơn PNJ 999.9
Giá Vàng PNJ
PNJ

145.700.000

0

148.700.000

0
3.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 99 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

140.320.000

0

146.520.000

0
6.200.000
Giá Vàng Nữ Trang 99,99%
Giá Vàng SJC
SJC

142.700.000

0

147.200.000

0
4.500.000
Giá Vàng Nữ Trang 99.9 BTMH
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

137.900.000

-1.200.000

142.900.000

-1.200.000
5.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 99%
Giá Vàng SJC
SJC

138.742.574

0

145.742.574

0
7.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 9920 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

140.620.000

0

146.820.000

0
6.200.000
Giá Vàng Nữ Trang 999 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

142.850.000

0

147.850.000

0
5.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 999.9 BTMH
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

143.300

-700

99.990

0
-43.310
Giá Vàng Nữ Trang 999.9 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

143.000.000

0

148.000.000

0
5.000.000
Giá Vàng Phúc Lộc Tài 999.9
Giá Vàng PNJ
PNJ

145.700.000

0

148.700.000

0
3.000.000
Giá Vàng SJC 1 chỉ
Giá Vàng SJC
SJC

145.700.000

0

148.730.000

0
3.030.000
Giá Vàng SJC 1 lượng
Giá Vàng SJC
SJC

145.700.000

0

148.700.000

0
3.000.000
Giá Vàng SJC 5 chỉ
Giá Vàng SJC
SJC

145.700.000

0

148.720.000

0
3.020.000
Giá Vàng Ta Ngọc Thẩm
Giá Vàng Ngọc Thẩm
NT

133.000.000

-500.000

137.000.000

-500.000
4.000.000
Giá Vàng Trang Sức 98 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

140.140.000

0

145.040.000

0
4.900.000
Giá Vàng Trang Sức 99 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

141.570.000

0

146.520.000

0
4.950.000
Giá Vàng Trang Sức 999 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

142.900.000

0

147.900.000

0
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức 999.9 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

143.000.000

0

148.000.000

0
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 999
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

143.100.000

-2.200.000

148.100.000

-2.200.000
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 9999
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

143.300.000

-2.200.000

148.300.000

-2.200.000
5.000.000

Đơn vị: VNĐ/lượng