Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 333 (8K) | ![]() | 39.380.000 0 | 49.280.000 0 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 375 (9K) | ![]() | 45.600.000 0 | 55.500.000 0 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 416 (10K) | ![]() | 51.670.000 0 | 61.570.000 0 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 585 (14K) | ![]() | 76.680.000 0 | 86.580.000 0 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 610 (14.6K) | ![]() | 80.380.000 0 | 90.280.000 0 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 650 (15.6K) | ![]() | 86.300.000 0 | 96.200.000 0 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 680 (16.3K) | ![]() | 90.740.000 0 | 100.640.000 0 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 750 (18K) | ![]() | 101.100.000 0 | 111.000.000 0 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 916 (22K) | ![]() | 129.370.000 0 | 135.570.000 0 | 6.200.000 |
| Giá Vàng Kim Bảo 999.9 | ![]() | 145.700.000 0 | 148.700.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Miếng PNJ - Phượng Hoàng | ![]() | 145.700.000 0 | 148.700.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Miếng SJC 999.9 PNJ | ![]() | 145.700.000 0 | 148.700.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Nhẫn trơn PNJ 999.9 | ![]() | 145.700.000 0 | 148.700.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99 PNJ | ![]() | 140.320.000 0 | 146.520.000 0 | 6.200.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 9920 PNJ | ![]() | 140.620.000 0 | 146.820.000 0 | 6.200.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 999 PNJ | ![]() | 142.850.000 0 | 147.850.000 0 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 999.9 PNJ | ![]() | 143.000.000 0 | 148.000.000 0 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | ![]() | 145.700.000 0 | 148.700.000 0 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
