Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 680 (16.3K) | ![]() | 84.760.000 0 | 94.660.000 0 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 680 Mi Hồng | ![]() | 80.500.000 -500.000 | 83.500.000 -500.000 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 68% | ![]() | 84.335.399 -204.020 | 94.135.399 -204.020 | 9.800.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng



